Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-404.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 62C-208.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 35C-167.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 63C-217.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-373.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 64C-115.09 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 22C-106.00 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-068.56 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 70C-198.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-213.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 70C-201.33 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-120.56 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 90C-148.36 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 20C-291.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 62C-203.30 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 70C-202.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-505.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-326.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 78C-120.77 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 20C-293.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 75C-151.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 70C-209.56 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-290.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 24C-157.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 75C-152.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 27C-069.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 84C-119.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 76C-173.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-502.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65C-214.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |