Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-719.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 21A-205.08 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 47A-715.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 27A-120.15 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 90A-267.38 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51M-004.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-585.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-406.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61C-582.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 28C-113.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 37C-538.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-212.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 82C-091.16 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 70C-202.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-203.22 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 90C-145.08 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 93A-481.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89C-327.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 62C-197.18 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-365.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 68C-172.19 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 36C-491.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-329.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 77C-246.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-196.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-291.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 93A-474.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-209.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-082.11 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 98C-351.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |