Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-263.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-358.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 19C-248.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-405.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29K-208.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86C-196.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 72C-230.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 90A-271.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 70C-202.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 78C-120.38 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 65C-224.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 47C-359.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65C-214.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 27C-070.59 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 79C-216.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-203.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51L-424.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-243.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-298.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-496.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71C-125.22 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 30L-459.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94C-077.38 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 88C-283.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61C-579.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-353.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-160.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 30L-190.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-339.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-471.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |