Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-538.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86A-301.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19D-012.65 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 95C-081.59 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 89A-474.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18C-164.22 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-497.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-185.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-474.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-167.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-423.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 75C-153.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-374.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-464.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-224.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-525.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-622.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89C-327.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 14C-413.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-378.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 35A-430.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-432.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 60C-715.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 70C-209.15 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-328.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-496.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 90C-144.77 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 29K-212.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-805.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98C-355.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |