Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-572.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-534.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30L-451.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-109.16 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 62C-204.18 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73C-183.00 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 34A-830.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60C-719.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 21C-107.58 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 98A-787.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-212.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47C-364.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20C-292.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34C-408.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 27C-070.36 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 93C-189.98 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 65C-213.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95C-084.56 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 36C-489.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70C-200.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 78C-120.69 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 76C-173.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 35C-173.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 12C-136.69 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 62C-196.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 82C-090.65 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 20C-293.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 85C-081.09 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 28C-112.38 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 21C-106.58 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |