Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-714.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38A-620.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51D-992.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-593.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 71A-194.06 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 29D-595.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-578.38 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 34A-852.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60C-726.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-582.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 27C-069.59 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 67C-180.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 14A-922.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34C-408.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 73C-176.76 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 20C-289.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 67C-179.00 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65C-212.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 18A-467.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 34C-406.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20C-290.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 90C-146.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 73C-179.38 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 12D-004.22 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 34C-407.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 63C-214.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-586.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 66C-177.08 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-373.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-190.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |