Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-720.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14A-928.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34C-407.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 79C-214.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-214.36 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 36K-081.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14A-930.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 28C-115.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 97C-040.19 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 47C-375.37 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 19D-012.77 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 51D-993.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-584.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-336.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-220.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-218.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-716.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-403.03 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 63A-301.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68C-167.58 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 71C-128.25 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 29D-594.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-583.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 86C-202.96 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-499.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 95C-084.36 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 37C-534.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 95C-084.19 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 86C-201.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 92C-249.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |