Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-503.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-113.38 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 22C-107.38 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 36K-122.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-797.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-302.06 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 43A-887.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78C-122.00 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 63C-212.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 90C-149.18 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 93C-188.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 65C-212.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-226.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 60C-727.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 26C-150.09 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 88A-730.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 18C-167.26 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-537.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 93C-194.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-370.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-174.98 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 63C-216.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 79C-214.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 74A-266.29 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 73C-180.11 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 12D-004.33 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 92C-250.50 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78C-121.33 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 21C-104.19 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 43A-881.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |