Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-195.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 90C-146.06 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35C-164.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34C-403.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61C-584.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 35C-168.36 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 86C-202.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 23C-083.16 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 60C-720.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-376.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 26C-154.11 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 62C-206.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 95C-085.38 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 20D-028.44 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 97C-041.06 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 60C-720.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63D-008.95 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 66C-174.74 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 38C-228.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 94C-080.18 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 21C-107.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 60C-718.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 35C-166.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61C-583.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70C-203.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-152.53 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 74D-008.22 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 70C-201.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-722.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-587.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |