Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-373.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 62C-205.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 95D-020.58 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 63C-217.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88A-723.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-317.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86C-201.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 27D-003.29 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 60C-720.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20A-793.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 77C-249.55 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-176.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-375.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65C-215.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 61C-586.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-248.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 68C-171.96 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51M-006.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26C-148.22 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 77C-249.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30L-540.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-249.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65C-221.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99D-020.22 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 47A-757.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98C-354.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 79C-214.59 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30L-501.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-295.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-483.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |