Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95C-083.08 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30L-208.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-425.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-346.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-527.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-298.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-303.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 17C-204.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43C-302.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 12C-134.15 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 29B-647.19 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 49C-354.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-364.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 43C-296.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 15C-463.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-463.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 19C-245.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 12C-134.34 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-421.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-170.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49C-357.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-413.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-085.35 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 49C-365.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-335.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 12D-004.25 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 27D-003.04 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 79A-541.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93D-004.08 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 12D-004.40 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |