Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-292.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51D-998.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-711.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14C-417.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-245.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 49C-364.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-417.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-414.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-303.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29D-591.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-581.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-602.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-350.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-337.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-295.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 43A-877.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93C-193.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 11C-080.22 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 70C-209.28 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-213.36 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 22C-108.98 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-155.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 98C-350.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 35C-171.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 81C-268.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-330.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-330.31 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 19C-248.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 79C-215.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 28C-115.29 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |