Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-042.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36C-495.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64C-120.16 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-115.06 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35C-173.65 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-536.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86C-197.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-290.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 68C-170.56 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-367.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-401.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-252.15 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-216.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 98C-355.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62C-200.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 68C-171.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95C-083.16 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 61K-413.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81C-263.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 21C-106.44 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 47C-363.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-535.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 23C-085.26 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 34C-404.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-249.18 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 73C-181.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 98C-346.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 18C-163.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 43C-295.69 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 21C-100.77 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |