Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-155.19 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 38C-228.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-355.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 86C-203.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 63C-217.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 62C-197.33 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-358.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28C-109.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 72C-230.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36C-503.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-246.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-507.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-292.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-326.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 21C-105.09 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 73C-177.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 27C-067.38 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 89C-331.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-403.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-405.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-295.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77C-252.18 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99C-312.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-537.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-371.72 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-249.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 70C-204.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-330.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 78C-121.77 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 63C-215.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |