Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-327.28 - Hưng Yên Xe Tải -
24C-154.58 - Lào Cai Xe Tải -
89C-328.55 - Hưng Yên Xe Tải -
76C-173.99 - Quảng Ngãi Xe Tải -
20C-291.83 - Thái Nguyên Xe Tải -
47C-371.65 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-374.19 - Đắk Lắk Xe Tải -
61C-578.66 - Bình Dương Xe Tải -
38C-229.09 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-226.27 - Hà Tĩnh Xe Tải -
29D-593.44 - Hà Nội Xe tải van -
20C-291.16 - Thái Nguyên Xe Tải -
69C-100.10 - Cà Mau Xe Tải -
38C-222.46 - Hà Tĩnh Xe Tải -
19C-241.77 - Phú Thọ Xe Tải -
38C-220.36 - Hà Tĩnh Xe Tải -
88C-291.38 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
61C-579.00 - Bình Dương Xe Tải -
30L-493.16 - Hà Nội Xe Con -
61K-421.29 - Bình Dương Xe Con -
30L-487.36 - Hà Nội Xe Con -
22A-252.58 - Tuyên Quang Xe Con -
98A-785.06 - Bắc Giang Xe Con -
47A-742.83 - Đắk Lắk Xe Con -
43C-297.77 - Đà Nẵng Xe Tải -
30L-471.38 - Hà Nội Xe Con -
65A-449.58 - Cần Thơ Xe Con -
30L-443.08 - Hà Nội Xe Con -
71A-196.25 - Bến Tre Xe Con -
30L-440.36 - Hà Nội Xe Con -