Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-356.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68C-171.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 88C-289.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88A-730.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-736.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98D-015.19 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 34C-408.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35C-168.33 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 66A-284.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34C-409.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24C-155.69 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 88A-727.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-286.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 73C-183.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 81A-416.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 99A-787.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 35C-173.25 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 81A-417.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 62C-208.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 19C-246.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-248.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-792.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-796.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-775.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49C-367.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88A-721.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-017.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 22A-246.59 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 67A-304.71 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-220.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |