Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-485.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67C-183.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 21C-107.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 79C-216.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 89C-330.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 28C-115.09 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 36C-487.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-372.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-703.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88C-295.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-406.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-330.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73C-183.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 67C-181.38 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 86C-203.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89C-332.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-383.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86C-202.28 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-363.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-520.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22C-103.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 49C-359.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 11D-005.98 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 66C-176.67 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 38C-216.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-516.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-354.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-207.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43C-298.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 38C-226.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |