Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-724.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 22C-108.55 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 71C-126.44 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 88C-287.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19C-243.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 48C-104.65 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 36C-469.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-574.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-580.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-467.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-721.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-348.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51D-996.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-304.24 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 88C-281.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 92A-411.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 35A-443.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61C-587.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99A-775.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-251.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 99B-026.77 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 92A-410.22 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34A-831.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-671.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61C-583.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 67C-182.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 14A-929.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47D-014.98 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 36K-102.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61C-577.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |