Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-176.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 34A-855.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98C-350.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 92C-241.58 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-413.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-524.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-178.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 65D-006.09 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 20C-290.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-720.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-372.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-176.25 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-726.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 82D-007.56 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 63C-218.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 86D-002.83 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 15K-335.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 71D-002.33 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 34A-842.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 65C-214.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 64C-117.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 65C-225.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 93C-189.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88C-293.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 78D-003.29 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 93C-193.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 65C-217.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 47C-357.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-194.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 15K-322.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |