Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-605.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-522.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 84A-135.25 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 73C-175.38 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 19A-625.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 74C-133.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 60K-499.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38C-221.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37K-324.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49C-360.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17A-461.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48A-231.56 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 19A-663.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-498.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-724.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92C-245.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99D-020.16 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 20C-294.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-368.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-119.35 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 90C-144.16 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 64C-116.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 20C-292.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-251.65 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 88C-292.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-374.75 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 26C-153.08 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 65C-225.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 93C-185.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-359.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |