Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-120.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-501.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29D-593.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 76A-312.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-301.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-190.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88A-738.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-489.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93C-186.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 21A-207.28 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 70A-547.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 99A-772.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-254.59 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 88A-737.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93C-194.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88A-710.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 26A-207.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 29K-209.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-764.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 23A-151.06 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 29D-601.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 79D-007.38 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 61C-582.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47A-746.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98C-350.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 81C-266.67 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34C-400.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66A-283.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 28D-004.56 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 99C-313.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |