Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-532.28 - Đồng Nai Xe Con -
88C-294.94 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
36C-504.18 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-506.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
47C-374.95 - Đắk Lắk Xe Tải -
36C-501.19 - Thanh Hóa Xe Tải -
89A-496.98 - Hưng Yên Xe Con -
47A-722.06 - Đắk Lắk Xe Con -
63C-218.96 - Tiền Giang Xe Tải -
20A-809.15 - Thái Nguyên Xe Con -
99A-797.35 - Bắc Ninh Xe Con -
84C-120.38 - Trà Vinh Xe Tải -
70C-201.36 - Tây Ninh Xe Tải -
64C-116.09 - Vĩnh Long Xe Tải -
98A-785.08 - Bắc Giang Xe Con -
47C-364.58 - Đắk Lắk Xe Tải -
22C-106.44 - Tuyên Quang Xe Tải -
34A-837.85 - Hải Dương Xe Con -
20A-797.25 - Thái Nguyên Xe Con -
36C-486.11 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-481.59 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-471.77 - Thanh Hóa Xe Tải -
47C-375.75 - Đắk Lắk Xe Tải -
94A-104.58 - Bạc Liêu Xe Con -
88A-704.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47C-369.16 - Đắk Lắk Xe Tải -
95A-121.56 - Hậu Giang Xe Con -
94A-105.90 - Bạc Liêu Xe Con -
28A-234.19 - Hòa Bình Xe Con -
36C-467.55 - Thanh Hóa Xe Tải -