Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-595.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 19C-244.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 22C-105.18 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 47C-353.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 69A-159.14 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 63D-008.80 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 98C-349.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-464.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 14C-422.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48A-235.75 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 43C-300.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-596.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-621.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77A-341.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-008.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35C-167.55 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34D-035.16 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 60C-721.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24C-157.25 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99D-020.59 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 19C-246.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 90C-148.35 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76C-174.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 73C-181.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 35C-167.38 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 28C-112.36 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 92C-248.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-250.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51D-999.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-290.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |