Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-375.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 24C-156.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 63C-211.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34C-406.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18C-162.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-420.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 12C-134.22 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51D-987.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-676.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17C-204.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-413.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 73C-175.44 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51M-003.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-366.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51D-995.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-358.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 25C-055.08 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 66C-171.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 27C-066.56 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 83C-127.22 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 51L-546.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-545.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-165.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-290.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-997.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-475.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-475.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-247.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 73C-184.00 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 37C-538.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |