Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-468.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-280.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-343.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-354.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-368.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76C-172.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 93C-184.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88C-294.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 27C-070.29 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 84C-121.26 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 70C-206.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-155.65 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 37C-539.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92C-248.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 75C-151.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 62C-195.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-506.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 21C-104.85 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 37K-347.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-503.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-213.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 63C-219.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 92C-243.38 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-726.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61D-019.00 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 68C-171.83 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 27C-070.00 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60C-726.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-365.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70C-209.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |