Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-201.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 82C-091.22 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 27C-069.56 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21C-103.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 47C-358.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70C-208.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-292.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-484.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-844.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88C-292.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-492.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-504.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35C-173.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-499.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22C-108.44 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 70C-207.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 90C-147.33 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 60C-721.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 21C-107.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 79C-219.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 65C-217.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 63C-211.59 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-292.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-521.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34A-813.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29D-602.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47C-373.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-361.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 64C-117.71 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 79A-527.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |