Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67C-182.19 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 37C-536.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-406.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 90C-148.25 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 62C-210.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73C-183.55 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 34C-405.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-034.18 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 26D-010.26 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 34C-404.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 26C-149.33 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 29K-203.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68C-171.44 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 26C-155.38 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 27C-066.16 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 19C-248.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65D-006.07 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 47C-374.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72A-800.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 66C-175.08 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-176.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-364.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30L-504.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-923.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 73C-178.19 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 89C-327.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-409.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-263.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 88C-283.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-374.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |