Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95C-081.09 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 26C-150.58 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-802.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35C-170.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-100.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75C-152.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 30L-495.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-801.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93C-190.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 65C-222.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-226.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 20A-806.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49C-357.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-413.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-289.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-474.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-467.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-196.59 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 17A-459.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-416.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-240.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-515.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-462.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-244.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 48A-225.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 75A-365.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51D-995.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-208.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-494.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-411.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |