Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-502.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-294.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98C-349.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 72C-229.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 19C-245.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 25C-056.33 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 14C-411.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-499.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-504.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-582.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-165.85 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-469.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-580.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 43C-292.55 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-478.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-491.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-477.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-358.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17C-204.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 95A-128.53 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 70C-209.83 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 62D-011.26 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 90C-143.11 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 70C-202.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-479.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 63C-216.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-313.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-218.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 27C-070.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-070.16 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |