Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-407.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-001.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-528.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-744.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-526.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-601.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-756.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-694.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 73C-179.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-153.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 49C-367.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19C-246.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 63C-216.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 89A-489.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 26C-147.58 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 34C-403.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 63C-213.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-489.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-537.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-211.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-491.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-374.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22C-107.36 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 20C-295.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 68C-172.11 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34C-407.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-170.25 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 98C-354.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 94C-079.33 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 62A-447.28 | - | Long An | Xe Con | - |