Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-207.89 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 88C-264.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-268.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-567.60 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-382.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-149.89 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49C-324.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-438.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18C-149.49 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 97C-036.79 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 65C-203.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-569.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 84C-111.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 15C-438.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 88C-262.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-560.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 92C-228.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 17C-185.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29D-562.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 74C-125.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 68C-161.69 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 14D-024.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-382.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86C-184.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 29D-565.98 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 78C-740.88 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 84C-111.17 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 29D-565.29 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15C-427.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 65C-203.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |