Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-329.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 73C-165.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 35C-152.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 15D-034.89 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 14C-381.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-301.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 84C-111.49 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 29D-567.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 95C-075.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 49C-334.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-674.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-440.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72C-220.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 69C-092.22 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 11C-067.99 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 84C-111.34 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 37C-486.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20C-264.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-442.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17C-183.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61C-545.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48C-093.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 29D-565.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 66C-158.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98C-313.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-544.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 27C-060.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 75C-142.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29D-567.20 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-443.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |