Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-159.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89C-302.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73C-165.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 38C-200.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 64C-108.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 12C-120.89 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-117.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 99C-265.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89D-017.86 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 49C-334.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 28C-100.39 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 77C-237.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-184.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-077.39 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 72C-219.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36C-437.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 68C-158.89 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 25C-049.49 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 14C-381.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-436.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 11C-068.89 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 43C-283.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61C-544.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-547.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 77C-237.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 63C-201.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 14C-387.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-669.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-315.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 63C-200.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |