Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-127.79 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 77C-246.64 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 18C-161.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 38C-218.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 18C-162.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 22C-103.18 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-153.85 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 36C-503.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-164.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 93A-481.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17C-204.58 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61C-578.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-580.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-414.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-125.96 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 98C-343.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11C-075.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 19C-245.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 98C-340.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 69C-098.77 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 25C-054.44 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 73C-175.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 98C-340.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61K-429.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-631.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-793.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 69A-158.19 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51M-001.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-265.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-216.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |