Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-162.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-163.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 17C-187.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 34C-378.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93C-175.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51D-918.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-920.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-936.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-916.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-915.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-926.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-940.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-937.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-186.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 79C-207.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 73C-164.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 93C-177.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 67C-164.39 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 38C-199.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-201.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 78C-740.69 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 61C-546.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81C-238.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 68C-161.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65C-204.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 89C-303.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |