Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-291.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 27C-068.58 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60K-531.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99C-315.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-119.85 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 69C-100.26 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 81C-268.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 27C-067.59 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 78D-003.35 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 29K-209.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27C-070.83 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 98C-351.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-492.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 97C-042.33 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36C-489.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-524.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93C-193.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 75C-152.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 60C-726.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-212.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-269.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60K-529.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 84C-121.33 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 67C-181.65 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 83D-004.85 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30L-181.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75C-151.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 11C-078.11 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 65C-217.71 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88C-292.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |