Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-178.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60K-505.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 97D-004.39 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 47C-375.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-246.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99D-020.11 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 65A-483.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93C-187.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 90C-144.18 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-500.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-504.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18D-011.28 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 90C-143.08 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 64C-119.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-175.28 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 73C-179.55 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 95D-020.44 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 36C-492.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 78C-121.65 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 92C-249.95 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 36C-504.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-435.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-894.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63C-218.25 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 26C-155.98 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 99D-021.15 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 76C-173.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-479.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-516.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-991.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |