Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-840.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-393.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-054.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-473.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-597.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-249.16 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 75C-152.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 26A-221.09 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 60C-723.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-177.28 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 62C-202.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89D-019.06 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 88A-735.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66C-176.26 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29K-219.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75D-006.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 47C-360.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20C-289.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36K-125.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93C-185.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-193.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 27C-068.22 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 47C-361.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 64C-119.44 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 20D-028.09 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 47C-374.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20C-288.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34D-034.38 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 47C-372.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-295.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |