Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-217.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 93C-191.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30L-543.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89C-327.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90D-006.60 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 92C-249.94 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 86C-198.59 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 63C-212.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 26C-147.74 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 99C-316.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-376.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-585.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 78C-122.09 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 63C-217.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-310.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-587.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 76C-174.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 95C-086.00 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 65C-212.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 60C-723.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-120.15 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 36C-486.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99C-310.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-197.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-725.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 28C-110.59 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 79C-212.59 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47A-732.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61C-587.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 65D-006.16 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |