Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-646.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14A-911.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-521.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-296.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 75C-153.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-204.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38C-227.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 65C-224.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 64C-115.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 36C-492.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67A-307.16 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34C-408.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 28C-115.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14A-914.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 77C-251.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89C-331.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 23C-083.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 47C-371.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-721.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-199.09 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64C-117.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 89C-332.35 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-375.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79C-213.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-203.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-721.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-295.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 99C-316.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-303.96 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 95C-084.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |