Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-507.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-244.56 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-422.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-990.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-301.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19C-242.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 73C-181.00 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51D-990.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-586.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-423.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-477.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 90A-270.36 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-117.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35C-163.55 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 89C-332.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 88A-727.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-507.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-797.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 64A-194.25 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 28C-116.18 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 24C-157.38 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 34C-401.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47A-741.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 64A-193.96 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 34C-403.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-534.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 26C-147.47 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 51L-553.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-551.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-220.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |