Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-603.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 43C-304.25 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 75A-371.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29D-593.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 64A-189.65 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 20A-772.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98B-041.08 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 95A-128.83 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 67C-175.36 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 93C-191.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34C-407.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-486.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86C-203.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 34C-406.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-534.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 23C-083.59 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 89A-486.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 86C-202.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 72D-007.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 62A-443.36 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34A-846.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81A-414.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61C-587.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-541.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-218.55 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-081.38 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-487.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 81A-418.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-262.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 74C-133.95 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |