Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-106.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 61C-559.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 68C-165.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 47C-336.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 86C-194.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 92C-234.95 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89C-316.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 83C-124.36 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 24C-149.26 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 98C-334.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 67C-173.16 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 72C-221.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-221.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37C-511.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77C-241.95 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 83C-122.11 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 49C-351.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92C-237.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 19C-236.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 73C-172.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-350.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 79C-212.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 24C-152.56 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 48C-097.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 38C-214.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 77C-246.16 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-150.09 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-151.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-508.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89C-313.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |