Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-259.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-348.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-703.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38C-213.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 67C-173.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61C-566.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38C-213.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 47C-337.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-181.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-179.89 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34C-393.94 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-334.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 66C-166.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 25C-051.69 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 34C-395.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 12C-132.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 89C-318.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86C-193.28 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-348.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-570.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 78C-741.98 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 64C-112.33 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 72C-223.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61C-558.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-347.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70C-190.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-458.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 78C-743.59 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-741.39 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 69C-095.90 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |