Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-124.18 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 86C-195.98 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-713.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-116.06 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 93C-181.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 37C-505.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15C-460.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 47C-336.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-198.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 70C-197.56 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-114.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93C-182.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 63C-206.59 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-337.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-459.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 84C-118.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 47C-349.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-705.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17C-197.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 64C-109.09 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47C-340.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65C-209.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 14C-405.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-115.99 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60C-712.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-333.67 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 70C-189.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 93C-183.29 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20C-286.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 22C-101.22 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |