Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-192.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93C-181.35 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-343.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-277.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-347.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-565.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92C-238.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99C-305.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-099.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 14C-401.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-205.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 75C-149.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 90C-141.26 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-457.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-276.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-460.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 77C-242.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 36C-460.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 21C-098.16 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 63C-207.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-284.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 85C-078.77 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 66C-167.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 64C-114.41 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 12C-132.69 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 84C-118.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 43C-292.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 18C-157.89 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17C-197.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61C-566.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |