Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-550.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-567.12 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 21C-093.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 98C-311.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-549.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 28C-099.89 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 66C-159.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93C-178.78 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 90C-133.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 37C-487.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 64C-108.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 18C-146.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 79C-207.07 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 15C-429.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 73C-165.99 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 18C-147.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 90C-134.89 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 89C-304.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 49C-325.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-673.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-488.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-147.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 73C-164.99 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-444.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-266.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 67C-166.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 36C-444.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 93C-175.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 66C-160.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 90C-133.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |