Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-200.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-325.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35C-149.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 84C-111.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 49C-328.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-175.55 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 49C-327.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 90C-134.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 66C-159.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-160.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 90C-134.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 98C-313.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-267.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-233.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 98C-312.12 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-485.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 85D-002.99 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 65C-202.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 26C-134.39 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 29D-568.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-567.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-563.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15D-034.34 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 69C-092.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 60C-672.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-198.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 72C-216.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 84C-111.46 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60C-670.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-265.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |