Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-201.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 77C-236.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 15C-436.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-301.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 63C-200.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 15C-437.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-300.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 15C-436.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 92C-227.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20C-264.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-312.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 81C-236.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-300.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 63C-201.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 89C-307.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-483.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92C-224.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-235.55 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-160.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 19C-220.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35C-147.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-446.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-440.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-161.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61C-552.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-440.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-142.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 65C-204.04 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 61C-542.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-561.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |