Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-317.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 48C-093.69 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 81D-007.79 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 69C-089.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 72C-216.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 47C-315.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29D-564.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 19C-215.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18C-144.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 75C-145.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 38C-200.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-306.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73C-164.69 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 83C-120.99 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 61C-551.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 74C-125.68 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 21C-093.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 29D-567.38 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-937.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-938.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-910.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-927.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-934.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-931.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-943.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-924.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-938.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-922.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-920.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |